TunnelTech 700 CO, NO, NO2 & Vis

Mã sản phẩm: TunnelTech 700

TunnelTech 700 là bộ phân tích công nghệ tiên tiến, cung cấp khả năng linh hoạt hoàn toàn trong việc lựa chọn các thông số đo, bao gồm CO, NO và NO₂. Thiết bị cho phép cấu hình đa dạng, đáp ứng các yêu cầu giám sát chất lượng không khí trong đường hầm với độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội.

Tổng quan (Overview)

Thiết bị quan trắc chất lượng không khí TunnelTech 700 là một thành phần thiết yếu trong bất kỳ hệ thống an toàn đường hầm đường bộ hoặc đường sắt nào. Thiết bị thực hiện giám sát môi trường không khí bên trong đường hầm, đảm bảo hệ thống thông gió cung cấp đủ không khí sạch nhằm bảo vệ sức khỏe người sử dụng và giúp người lái xe quan sát rõ ràng phía trước.

Bộ phân tích TunnelTech 701 sử dụng công nghệ tế bào điện hóa (electrochemical cell) để xác định nồng độ CO, NO và NO₂, đồng thời áp dụng công nghệ suy giảm quang học (optical attenuation) để giám sát mức độ nhìn (visibility).

Do không có bộ phận chuyển động, thiết bị có độ tin cậy rất cao và yêu cầu bảo trì thấp. Các ống quang (sight tubes) được thiết kế đặc biệt nhằm ngăn bụi và các chất ô nhiễm trong không khí tiếp cận cửa sổ quang học, từ đó giảm thiểu sai lệch (drift) trong quá trình đo.

Tính năng & Lợi ích (Features & Benefits)

  • Đo đồng thời CO, NO, NO₂ và độ nhìn trong một cảm biến nhỏ gọn.
  • Công nghệ tế bào điện hóa tiên tiến.
  • Tích hợp màn hình hiển thị và bàn phím, không cần máy tính bên ngoài.
  • Đo NO₂ với độ chính xác hàng đầu.
  • Yêu cầu bảo trì tối thiểu.
  • Dễ dàng hiệu chuẩn (calibration).

Thông số kỹ thuật (Product Specification)

  • Thành phần khí đo (Gas Species):
    Hỗ trợ đo đơn hoặc đa khí: CO, NO₂, NO & độ nhìn (Visibility)
  • Đơn vị đo (Measuring Units):
    ppm cho CO & NO, ppb cho NO₂, m⁻¹ hoặc m cho độ nhìn
  • Hiệu chuẩn (Calibration):
    Hiệu chuẩn zero tự động – kiểm tra span thủ công
  • Nguyên lý đo (Measurement Technique):
    Tế bào điện hóa (Electrochemical Cell), truyền qua LED (LED Transmissivity) cho đo độ nhìn
  • Dải đo điển hình (Measurement Range – Typical):
    • CO: 0 – 300 ppm
    • NO: 0 – 30 ppm
    • NO₂: 0 – 5/10 ppm
    • Visibility: 0 – 0.015 m⁻¹
  • Kết cấu (Construction):
    Vỏ nhôm phủ epoxy chống ăn mòn, kín đạt chuẩn IP66
  • Truyền thông dữ liệu (Serial Data):
    RS485 hai chiều, giao thức Modbus
  • Hiển thị (Display):
    Màn hình LCD ký tự chữ-số 32 ký tự, có đèn nền
  • Nguồn cấp (Power Supply):
    24 VDC, công suất 30 VA (từ nguồn cấp riêng)
Sản phẩm tương tự