GCEM40 - Đo khí trong môi trường bụi cao

Mã sản phẩm: GCEM40 High Dust

Dòng thiết bị GCEM40 High Dust là máy phân tích lắp trực tiếp (in-situ), mang lại hiệu quả chi phí cao, yêu cầu bảo trì thấp và được thiết kế chuyên dụng cho mục đích điều khiển quá trình.

Tổng quan

Thiết bị phân tích GCEM 40 High Dust là thế hệ mới nhất trong dòng máy phân tích khí in-situ của CODEL, được thiết kế chuyên biệt để làm việc trong môi trường có nồng độ bụi cao. Được phát triển dựa trên nhiều thập kỷ kinh nghiệm và ứng dụng thực tế trong ngành, GCEM 40 mang lại độ tin cậy, độ chính xác và độ ổn định vượt trội ngay cả trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất.

Thiết bị đặc biệt phù hợp cho giám sát khí thải liên tục trong các quá trình đốt và công nghiệp. GCEM 40 sử dụng công nghệ quang phổ hồng ngoại tiên tiến để đo các khí quan trọng như CO, NO, NOx, SO₂, CH₄, CO₂ và H₂O. Công nghệ này loại bỏ ảnh hưởng nhiễu chéo từ các thành phần khí khác, đảm bảo kết quả đo có độ chính xác cao, hỗ trợ hiệu quả cho việc tuân thủ quy định và tối ưu hóa quá trình.


Tính năng & lợi ích

  • Máy phân tích hấp thụ hồng ngoại đo đơn hoặc đa thành phần khí

  • Đo trực tiếp in-situ bằng đầu dò thép không gỉ

  • Đầu dò được bảo vệ với lớp phủ chịu mài mòn cao

  • Đo được các khí: CO, NO, NO₂, NOx, SO₂, CH₄, CO₂ và H₂O

  • Làm việc tốt trong môi trường bụi cao lên đến 10 g/m³

  • Không cần hệ thống lấy mẫu, sấy hoặc làm mát khí

  • Tích hợp lớp chắn bảo vệ đầu dò cho môi trường khí khắc nghiệt

  • Đạt chứng nhận tiêu chuẩn EN15267

Các ứng dụng điển hình 

  • Nhà máy đốt quy mô lớn (Large Combustion Plants)

  • Nhà máy đốt quy mô nhỏ (Small Combustion Plants)

  • Nhà máy xi măng

  • Ngành sản xuất thủy tinh

  • Quá trình khử lưu huỳnh khí thải (FGD)

  • Quá trình SCR và SNCR (xử lý NOx)

  • Nhà máy điện rác (Energy From Waste)

  • Lò đốt (Incinerators)

  • Năng lượng tái tạo

  • Phát điện (Power Generation)

  • Ngành dược phẩm

  • Công nghiệp hóa dầu

  • Nhà máy thép

  • Lò hỏa táng (Crematoria)

  • Các quá trình luyện kim

  • Nhà máy hóa chất

Thông số kỹ thuật sản phẩm

  • Dải đo được chứng nhận:

    • 0–500 ppm, 0–1000 ppm cho CO, NO & SO₂ (theo tiêu chuẩn EN15267)

  • Đơn vị đo: ppm | mg/Nm³ | mg/m³ | %

  • Thời gian đáp ứng: < 200 giây

  • Nhiệt độ môi trường:

    • -20°C đến +50°C (đã chứng nhận)

    • -20°C đến +55°C (theo yêu cầu)

  • Nguồn cấp: 24V DC @ 15A

  • Kết cấu:

    • Đầu dò: thép không gỉ 316L

    • Đầu đo & DDU: nhôm sơn tĩnh điện (IP66)

  • Ngõ ra analog:

    • 5 x tín hiệu 4–20 mA, cách ly

    • Tải tối đa 500Ω

    • Cấu hình hoàn toàn qua bàn phím

  • Ngõ ra logic:

    • 5 x tiếp điểm khô SPCO, 50V, tối đa 1A, cấu hình làm cảnh báo

    • 1 x tiếp điểm khô SPCO, 50V, tối đa 1A, dùng cho tín hiệu “data valid”

  • Giao tiếp truyền thông: RS485, hỗ trợ Modbus**

Sản phẩm tương tự